tạo hình

- Nói nghệ thuật biểu hiện bằng cách ghi lại, tạo nên những hình thể với những bức họa, pho tượng... : Nghệ thật tạo hình.


(mĩ thuật, ngôn ngữ), 1. Thủ pháp sáng tạo nghệ thuật bằng ngôn ngữ hình khối, màu sắc, chất cảm, không gian, bố cục. Theo nghĩa rộng, TH bao gồm hoạt động hội hoạ, điêu khắc, mĩ thuật ứng dụng, kiến trúc, nhiếp ảnh. Theo nghĩa hẹp, TH là hoạt động thuộc hội hoạ giá vẽ và điêu khắc. Hội hoạ là nghệ thuật TH trên mặt phẳng, bằng các yếu tố đường nét, màu sắc, hình diện. Điêu khắc là nghệ thuật TH trong không gian ba chiều, bằng các khối có thể tích. Mĩ thuật ứng dụng và kiến trúc sử dụng các phương diện TH vào việc tạo dáng sản phẩm, sáng tạo môi trường không gian mang giá trị thẩm mĩ và công năng.

2. Trong nghệ thuật rối, TH chỉ việc làm ra con rối, gồm: vẽ mẫu, đắp nặn, đổ khuôn, bồi dán, may khâu, cắt gọt, điêu khắc, sơn thếp, bồi vẽ, chế tạo máy, lắp ráp. Nhằm đưa một nhân vật trong kịch bản rối trở thành một nhân vật cụ thể, công cụ nghệ thuật của nghệ sĩ rối.


sự tạo nên hình dáng một cơ quan, một vùng cơ thể, như mũi, giác mạc, một ngón tay, vv. (x. Phẫu thuật tạo hình). Trong phôi học, TH bao gồm hiện tượng tạo phôi, tạo mô và biệt hoá tế bào.


hdg. Tạo ra các hình thể bằng đường nét, màu sắc, hình khối. Nghệ thuật tạo hình.

tạo hình

tạo hình
  • tính từ. plastic

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 shape
  • sự cán tạo hình: shape rolling

  • Vườn tạo hình (kiểu Pháp)
     Formal garden
    ba màu cơ bản để tạo hình ảnh (trong video)
     tri-stimulus
    bạch huyết tạo hình
     plastic lymph
    bê tông khó tạo hình
     low workability concrete
    bộ lọc tạo hình
     shaping filter
    bộ phát hiện tạo hình
     imaging sensor
    bộ tách sóng tạo hình
     imaging sensor
    bộ thử tạo hình
     formation tester
    cấu tạo hình cuộn
     rouleaux formation
    cấu tạo hình sao
     stellated structure
    chất trám tạo hình trước
     preformed sealant
    cọc tạo hình
     premoulded pile
    công cụ tạo hình
     forming tool
    công cụ tạo hình
     shaping die
    đá giọt chảy tạo hình
     shaped brick for condensate discharge
    đá tạo hình
     figurate stone
    đầu tạo hình trước (đinh tán)
     preformed head
    đài phun nước tạo hình
     water bloom
    độ ẩm tạo hình
     molding moisture
    dễ tạo hình
     placeability
    dễ tạo hình (đối với bê tông)
     workability
    dưỡng tạo hình thủy tinh
     glass former
    ghép đồng loại, tạo hình đồng loại
     homoplastic
    gờ tạo hình
     forming edge
    khả năng tạo hình (đúc)
     forming ability
    khối tạo hình
     block form
    khối tạo hình
     shaping block
    khuôn tạo hình
     forming tool
    khuôn tạo hình
     shaping die
    kiểu tạo hình
     imaging model

     form
     plasticize

    bánh mì tạo hình
     box loaf
    băng chuyền tạo hình
     moulding conveyor
    bột nhào để tạo hình bánh mỳ
     tin bread dough
    cơ cấu tạo hình
     forming device
    cốc hình giấy (để tạo hình bánh gatô cốc)
     baking cup
    dạng tạo hình fomat
     cheese hoop
    đã tạo hình (bánh mì)
     shaped
    máy cắt tạo hình
     scroll shear
    máy ép tạo hình viên đường
     cube machine
    máy ép tạo hình viên đường
     cube sugar moulding machine
    máy tạo hình
     moulder
    máy tạo hình
     moulding machine
    máy tạo hình
     roller
    máy tạo hình
     texturator
    máy tạo hình (thuốc lá)
     roll
    máy tạo hình bánh kẹo
     depositor
    máy tạo hình bánh quy
     cookies machine
    máy tạo hình bánh quy
     cutting roller
    máy tạo hình bằng cách đùn
     extruder
    máy tạo hình bơ
     butter moulding machine
    máy tạo hình bột nhào
     dough forming machine
    máy tạo hình bột nhào
     shaper
    máy tạo hình giò
     linker
    máy tạo hình giò
     sausage forming machine
    máy tạo hình giò
     sausage linker
    máy tạo hình giò và xúc xích
     linking machine
    máy tạo hình kiểu cứng
     cushion machine
    máy tạo hình kiểu pitông
     piston depositor
    máy tạo hình kiểu pitông
     plunger-type depositor
    máy tạo hình socola kiểu ống
     circular conches